越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lớp học” (1)
lớp học

英语
名class
相关词“lớp học” (0)
未找到相关词。
短语“lớp học” (2)
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
The class size will be kept as is.
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
This class has the most students.
